◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2005 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 28/07 (Mậu Tý) 02 29/07 (Kỷ Sửu) 03 30/07 (Canh Dần) 04 01/08 (Tân Mão) 05 02/08 (Nhâm Thìn) 06 03/08 (Quý Tị) 07 04/08 (Giáp Ngọ) 08 05/08 (Ất Mùi) 09 06/08 (Bính Thân) 10 07/08 (Đinh Dậu) 11 08/08 (Mậu Tuất) 12 09/08 (Kỷ Hợi) 13 10/08 (Canh Tý) 14 11/08 (Tân Sửu) 15 12/08 (Nhâm Dần) 16 13/08 (Quý Mão) 17 14/08 (Giáp Thìn) 18 15/08 (Ất Tị) 19 16/08 (Bính Ngọ) 20 17/08 (Đinh Mùi) 21 18/08 (Mậu Thân) 22 19/08 (Kỷ Dậu) 23 20/08 (Canh Tuất) 24 21/08 (Tân Hợi) 25 22/08 (Nhâm Tý) 26 23/08 (Quý Sửu) 27 24/08 (Giáp Dần) 28 25/08 (Ất Mão) 29 26/08 (Bính Thìn) 30 27/08 (Đinh Tị)