◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2005 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/06 (Đinh Tị) 02 28/06 (Mậu Ngọ) 03 29/06 (Kỷ Mùi) 04 30/06 (Canh Thân) 05 01/07 (Tân Dậu) 06 02/07 (Nhâm Tuất) 07 03/07 (Quý Hợi) 08 04/07 (Giáp Tý) 09 05/07 (Ất Sửu) 10 06/07 (Bính Dần) 11 07/07 (Đinh Mão) 12 08/07 (Mậu Thìn) 13 09/07 (Kỷ Tị) 14 10/07 (Canh Ngọ) 15 11/07 (Tân Mùi) 16 12/07 (Nhâm Thân) 17 13/07 (Quý Dậu) 18 14/07 (Giáp Tuất) 19 15/07 (Ất Hợi) 20 16/07 (Bính Tý) 21 17/07 (Đinh Sửu) 22 18/07 (Mậu Dần) 23 19/07 (Kỷ Mão) 24 20/07 (Canh Thìn) 25 21/07 (Tân Tị) 26 22/07 (Nhâm Ngọ) 27 23/07 (Quý Mùi) 28 24/07 (Giáp Thân) 29 25/07 (Ất Dậu) 30 26/07 (Bính Tuất) 31 27/07 (Đinh Hợi)