◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2005 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 25/05 (Bính Tuất) 02 26/05 (Đinh Hợi) 03 27/05 (Mậu Tý) 04 28/05 (Kỷ Sửu) 05 29/05 (Canh Dần) 06 01/06 (Tân Mão) 07 02/06 (Nhâm Thìn) 08 03/06 (Quý Tị) 09 04/06 (Giáp Ngọ) 10 05/06 (Ất Mùi) 11 06/06 (Bính Thân) 12 07/06 (Đinh Dậu) 13 08/06 (Mậu Tuất) 14 09/06 (Kỷ Hợi) 15 10/06 (Canh Tý) 16 11/06 (Tân Sửu) 17 12/06 (Nhâm Dần) 18 13/06 (Quý Mão) 19 14/06 (Giáp Thìn) 20 15/06 (Ất Tị) 21 16/06 (Bính Ngọ) 22 17/06 (Đinh Mùi) 23 18/06 (Mậu Thân) 24 19/06 (Kỷ Dậu) 25 20/06 (Canh Tuất) 26 21/06 (Tân Hợi) 27 22/06 (Nhâm Tý) 28 23/06 (Quý Sửu) 29 24/06 (Giáp Dần) 30 25/06 (Ất Mão) 31 26/06 (Bính Thìn)