◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2005 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 25/04 (Bính Thìn) 02 26/04 (Đinh Tị) 03 27/04 (Mậu Ngọ) 04 28/04 (Kỷ Mùi) 05 29/04 (Canh Thân) 06 30/04 (Tân Dậu) 07 01/05 (Nhâm Tuất) 08 02/05 (Quý Hợi) 09 03/05 (Giáp Tý) 10 04/05 (Ất Sửu) 11 05/05 (Bính Dần) 12 06/05 (Đinh Mão) 13 07/05 (Mậu Thìn) 14 08/05 (Kỷ Tị) 15 09/05 (Canh Ngọ) 16 10/05 (Tân Mùi) 17 11/05 (Nhâm Thân) 18 12/05 (Quý Dậu) 19 13/05 (Giáp Tuất) 20 14/05 (Ất Hợi) 21 15/05 (Bính Tý) 22 16/05 (Đinh Sửu) 23 17/05 (Mậu Dần) 24 18/05 (Kỷ Mão) 25 19/05 (Canh Thìn) 26 20/05 (Tân Tị) 27 21/05 (Nhâm Ngọ) 28 22/05 (Quý Mùi) 29 23/05 (Giáp Thân) 30 24/05 (Ất Dậu)