◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2005 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/03 (Ất Dậu) 02 24/03 (Bính Tuất) 03 25/03 (Đinh Hợi) 04 26/03 (Mậu Tý) 05 27/03 (Kỷ Sửu) 06 28/03 (Canh Dần) 07 29/03 (Tân Mão) 08 01/04 (Nhâm Thìn) 09 02/04 (Quý Tị) 10 03/04 (Giáp Ngọ) 11 04/04 (Ất Mùi) 12 05/04 (Bính Thân) 13 06/04 (Đinh Dậu) 14 07/04 (Mậu Tuất) 15 08/04 (Kỷ Hợi) 16 09/04 (Canh Tý) 17 10/04 (Tân Sửu) 18 11/04 (Nhâm Dần) 19 12/04 (Quý Mão) 20 13/04 (Giáp Thìn) 21 14/04 (Ất Tị) 22 15/04 (Bính Ngọ) 23 16/04 (Đinh Mùi) 24 17/04 (Mậu Thân) 25 18/04 (Kỷ Dậu) 26 19/04 (Canh Tuất) 27 20/04 (Tân Hợi) 28 21/04 (Nhâm Tý) 29 22/04 (Quý Sửu) 30 23/04 (Giáp Dần) 31 24/04 (Ất Mão)