◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2005 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/02 (Ất Mão) 02 24/02 (Bính Thìn) 03 25/02 (Đinh Tị) 04 26/02 (Mậu Ngọ) 05 27/02 (Kỷ Mùi) 06 28/02 (Canh Thân) 07 29/02 (Tân Dậu) 08 30/02 (Nhâm Tuất) 09 01/03 (Quý Hợi) 10 02/03 (Giáp Tý) 11 03/03 (Ất Sửu) 12 04/03 (Bính Dần) 13 05/03 (Đinh Mão) 14 06/03 (Mậu Thìn) 15 07/03 (Kỷ Tị) 16 08/03 (Canh Ngọ) 17 09/03 (Tân Mùi) 18 10/03 (Nhâm Thân) 19 11/03 (Quý Dậu) 20 12/03 (Giáp Tuất) 21 13/03 (Ất Hợi) 22 14/03 (Bính Tý) 23 15/03 (Đinh Sửu) 24 16/03 (Mậu Dần) 25 17/03 (Kỷ Mão) 26 18/03 (Canh Thìn) 27 19/03 (Tân Tị) 28 20/03 (Nhâm Ngọ) 29 21/03 (Quý Mùi) 30 22/03 (Giáp Thân)