◄ LỊCH ÂM THÁNG 03 NĂM 2005 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 21/01 (Giáp Thân) 02 22/01 (Ất Dậu) 03 23/01 (Bính Tuất) 04 24/01 (Đinh Hợi) 05 25/01 (Mậu Tý) 06 26/01 (Kỷ Sửu) 07 27/01 (Canh Dần) 08 28/01 (Tân Mão) 09 29/01 (Nhâm Thìn) 10 01/02 (Quý Tị) 11 02/02 (Giáp Ngọ) 12 03/02 (Ất Mùi) 13 04/02 (Bính Thân) 14 05/02 (Đinh Dậu) 15 06/02 (Mậu Tuất) 16 07/02 (Kỷ Hợi) 17 08/02 (Canh Tý) 18 09/02 (Tân Sửu) 19 10/02 (Nhâm Dần) 20 11/02 (Quý Mão) 21 12/02 (Giáp Thìn) 22 13/02 (Ất Tị) 23 14/02 (Bính Ngọ) 24 15/02 (Đinh Mùi) 25 16/02 (Mậu Thân) 26 17/02 (Kỷ Dậu) 27 18/02 (Canh Tuất) 28 19/02 (Tân Hợi) 29 20/02 (Nhâm Tý) 30 21/02 (Quý Sửu) 31 22/02 (Giáp Dần)