◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2005 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/12 (Bính Thìn) 02 24/12 (Đinh Tị) 03 25/12 (Mậu Ngọ) 04 26/12 (Kỷ Mùi) 05 27/12 (Canh Thân) 06 28/12 (Tân Dậu) 07 29/12 (Nhâm Tuất) 08 30/12 (Quý Hợi) 09 01/01 (Giáp Tý) 10 02/01 (Ất Sửu) 11 03/01 (Bính Dần) 12 04/01 (Đinh Mão) 13 05/01 (Mậu Thìn) 14 06/01 (Kỷ Tị) 15 07/01 (Canh Ngọ) 16 08/01 (Tân Mùi) 17 09/01 (Nhâm Thân) 18 10/01 (Quý Dậu) 19 11/01 (Giáp Tuất) 20 12/01 (Ất Hợi) 21 13/01 (Bính Tý) 22 14/01 (Đinh Sửu) 23 15/01 (Mậu Dần) 24 16/01 (Kỷ Mão) 25 17/01 (Canh Thìn) 26 18/01 (Tân Tị) 27 19/01 (Nhâm Ngọ) 28 20/01 (Quý Mùi)