◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2005 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 21/11 (Ất Dậu) 02 22/11 (Bính Tuất) 03 23/11 (Đinh Hợi) 04 24/11 (Mậu Tý) 05 25/11 (Kỷ Sửu) 06 26/11 (Canh Dần) 07 27/11 (Tân Mão) 08 28/11 (Nhâm Thìn) 09 29/11 (Quý Tị) 10 01/12 (Giáp Ngọ) 11 02/12 (Ất Mùi) 12 03/12 (Bính Thân) 13 04/12 (Đinh Dậu) 14 05/12 (Mậu Tuất) 15 06/12 (Kỷ Hợi) 16 07/12 (Canh Tý) 17 08/12 (Tân Sửu) 18 09/12 (Nhâm Dần) 19 10/12 (Quý Mão) 20 11/12 (Giáp Thìn) 21 12/12 (Ất Tị) 22 13/12 (Bính Ngọ) 23 14/12 (Đinh Mùi) 24 15/12 (Mậu Thân) 25 16/12 (Kỷ Dậu) 26 17/12 (Canh Tuất) 27 18/12 (Tân Hợi) 28 19/12 (Nhâm Tý) 29 20/12 (Quý Sửu) 30 21/12 (Giáp Dần) 31 22/12 (Ất Mão)