◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2004 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 20/10 (Giáp Dần) 02 21/10 (Ất Mão) 03 22/10 (Bính Thìn) 04 23/10 (Đinh Tị) 05 24/10 (Mậu Ngọ) 06 25/10 (Kỷ Mùi) 07 26/10 (Canh Thân) 08 27/10 (Tân Dậu) 09 28/10 (Nhâm Tuất) 10 29/10 (Quý Hợi) 11 30/10 (Giáp Tý) 12 01/11 (Ất Sửu) 13 02/11 (Bính Dần) 14 03/11 (Đinh Mão) 15 04/11 (Mậu Thìn) 16 05/11 (Kỷ Tị) 17 06/11 (Canh Ngọ) 18 07/11 (Tân Mùi) 19 08/11 (Nhâm Thân) 20 09/11 (Quý Dậu) 21 10/11 (Giáp Tuất) 22 11/11 (Ất Hợi) 23 12/11 (Bính Tý) 24 13/11 (Đinh Sửu) 25 14/11 (Mậu Dần) 26 15/11 (Kỷ Mão) 27 16/11 (Canh Thìn) 28 17/11 (Tân Tị) 29 18/11 (Nhâm Ngọ) 30 19/11 (Quý Mùi) 31 20/11 (Giáp Thân)