◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2006 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/09 (Giáp Ngọ) 02 12/09 (Ất Mùi) 03 13/09 (Bính Thân) 04 14/09 (Đinh Dậu) 05 15/09 (Mậu Tuất) 06 16/09 (Kỷ Hợi) 07 17/09 (Canh Tý) 08 18/09 (Tân Sửu) 09 19/09 (Nhâm Dần) 10 20/09 (Quý Mão) 11 21/09 (Giáp Thìn) 12 22/09 (Ất Tị) 13 23/09 (Bính Ngọ) 14 24/09 (Đinh Mùi) 15 25/09 (Mậu Thân) 16 26/09 (Kỷ Dậu) 17 27/09 (Canh Tuất) 18 28/09 (Tân Hợi) 19 29/09 (Nhâm Tý) 20 30/09 (Quý Sửu) 21 01/10 (Giáp Dần) 22 02/10 (Ất Mão) 23 03/10 (Bính Thìn) 24 04/10 (Đinh Tị) 25 05/10 (Mậu Ngọ) 26 06/10 (Kỷ Mùi) 27 07/10 (Canh Thân) 28 08/10 (Tân Dậu) 29 09/10 (Nhâm Tuất) 30 10/10 (Quý Hợi)