◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2006 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/10 (Giáp Tý) 02 12/10 (Ất Sửu) 03 13/10 (Bính Dần) 04 14/10 (Đinh Mão) 05 15/10 (Mậu Thìn) 06 16/10 (Kỷ Tị) 07 17/10 (Canh Ngọ) 08 18/10 (Tân Mùi) 09 19/10 (Nhâm Thân) 10 20/10 (Quý Dậu) 11 21/10 (Giáp Tuất) 12 22/10 (Ất Hợi) 13 23/10 (Bính Tý) 14 24/10 (Đinh Sửu) 15 25/10 (Mậu Dần) 16 26/10 (Kỷ Mão) 17 27/10 (Canh Thìn) 18 28/10 (Tân Tị) 19 29/10 (Nhâm Ngọ) 20 01/11 (Quý Mùi) 21 02/11 (Giáp Thân) 22 03/11 (Ất Dậu) 23 04/11 (Bính Tuất) 24 05/11 (Đinh Hợi) 25 06/11 (Mậu Tý) 26 07/11 (Kỷ Sửu) 27 08/11 (Canh Dần) 28 09/11 (Tân Mão) 29 10/11 (Nhâm Thìn) 30 11/11 (Quý Tị) 31 12/11 (Giáp Ngọ)