◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2045 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/09 (Kỷ Mùi) 02 24/09 (Canh Thân) 03 25/09 (Tân Dậu) 04 26/09 (Nhâm Tuất) 05 27/09 (Quý Hợi) 06 28/09 (Giáp Tý) 07 29/09 (Ất Sửu) 08 30/09 (Bính Dần) 09 01/10 (Đinh Mão) 10 02/10 (Mậu Thìn) 11 03/10 (Kỷ Tị) 12 04/10 (Canh Ngọ) 13 05/10 (Tân Mùi) 14 06/10 (Nhâm Thân) 15 07/10 (Quý Dậu) 16 08/10 (Giáp Tuất) 17 09/10 (Ất Hợi) 18 10/10 (Bính Tý) 19 11/10 (Đinh Sửu) 20 12/10 (Mậu Dần) 21 13/10 (Kỷ Mão) 22 14/10 (Canh Thìn) 23 15/10 (Tân Tị) 24 16/10 (Nhâm Ngọ) 25 17/10 (Quý Mùi) 26 18/10 (Giáp Thân) 27 19/10 (Ất Dậu) 28 20/10 (Bính Tuất) 29 21/10 (Đinh Hợi) 30 22/10 (Mậu Tý)