◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2045 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 21/08 (Mậu Tý) 02 22/08 (Kỷ Sửu) 03 23/08 (Canh Dần) 04 24/08 (Tân Mão) 05 25/08 (Nhâm Thìn) 06 26/08 (Quý Tị) 07 27/08 (Giáp Ngọ) 08 28/08 (Ất Mùi) 09 29/08 (Bính Thân) 10 01/09 (Đinh Dậu) 11 02/09 (Mậu Tuất) 12 03/09 (Kỷ Hợi) 13 04/09 (Canh Tý) 14 05/09 (Tân Sửu) 15 06/09 (Nhâm Dần) 16 07/09 (Quý Mão) 17 08/09 (Giáp Thìn) 18 09/09 (Ất Tị) 19 10/09 (Bính Ngọ) 20 11/09 (Đinh Mùi) 21 12/09 (Mậu Thân) 22 13/09 (Kỷ Dậu) 23 14/09 (Canh Tuất) 24 15/09 (Tân Hợi) 25 16/09 (Nhâm Tý) 26 17/09 (Quý Sửu) 27 18/09 (Giáp Dần) 28 19/09 (Ất Mão) 29 20/09 (Bính Thìn) 30 21/09 (Đinh Tị) 31 22/09 (Mậu Ngọ)