◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2045 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 20/07 (Mậu Ngọ) 02 21/07 (Kỷ Mùi) 03 22/07 (Canh Thân) 04 23/07 (Tân Dậu) 05 24/07 (Nhâm Tuất) 06 25/07 (Quý Hợi) 07 26/07 (Giáp Tý) 08 27/07 (Ất Sửu) 09 28/07 (Bính Dần) 10 29/07 (Đinh Mão) 11 01/08 (Mậu Thìn) 12 02/08 (Kỷ Tị) 13 03/08 (Canh Ngọ) 14 04/08 (Tân Mùi) 15 05/08 (Nhâm Thân) 16 06/08 (Quý Dậu) 17 07/08 (Giáp Tuất) 18 08/08 (Ất Hợi) 19 09/08 (Bính Tý) 20 10/08 (Đinh Sửu) 21 11/08 (Mậu Dần) 22 12/08 (Kỷ Mão) 23 13/08 (Canh Thìn) 24 14/08 (Tân Tị) 25 15/08 (Nhâm Ngọ) 26 16/08 (Quý Mùi) 27 17/08 (Giáp Thân) 28 18/08 (Ất Dậu) 29 19/08 (Bính Tuất) 30 20/08 (Đinh Hợi)