◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2045 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 19/06 (Đinh Hợi) 02 20/06 (Mậu Tý) 03 21/06 (Kỷ Sửu) 04 22/06 (Canh Dần) 05 23/06 (Tân Mão) 06 24/06 (Nhâm Thìn) 07 25/06 (Quý Tị) 08 26/06 (Giáp Ngọ) 09 27/06 (Ất Mùi) 10 28/06 (Bính Thân) 11 29/06 (Đinh Dậu) 12 30/06 (Mậu Tuất) 13 01/07 (Kỷ Hợi) 14 02/07 (Canh Tý) 15 03/07 (Tân Sửu) 16 04/07 (Nhâm Dần) 17 05/07 (Quý Mão) 18 06/07 (Giáp Thìn) 19 07/07 (Ất Tị) 20 08/07 (Bính Ngọ) 21 09/07 (Đinh Mùi) 22 10/07 (Mậu Thân) 23 11/07 (Kỷ Dậu) 24 12/07 (Canh Tuất) 25 13/07 (Tân Hợi) 26 14/07 (Nhâm Tý) 27 15/07 (Quý Sửu) 28 16/07 (Giáp Dần) 29 17/07 (Ất Mão) 30 18/07 (Bính Thìn) 31 19/07 (Đinh Tị)