◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2045 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 17/05 (Bính Thìn) 02 18/05 (Đinh Tị) 03 19/05 (Mậu Ngọ) 04 20/05 (Kỷ Mùi) 05 21/05 (Canh Thân) 06 22/05 (Tân Dậu) 07 23/05 (Nhâm Tuất) 08 24/05 (Quý Hợi) 09 25/05 (Giáp Tý) 10 26/05 (Ất Sửu) 11 27/05 (Bính Dần) 12 28/05 (Đinh Mão) 13 29/05 (Mậu Thìn) 14 01/06 (Kỷ Tị) 15 02/06 (Canh Ngọ) 16 03/06 (Tân Mùi) 17 04/06 (Nhâm Thân) 18 05/06 (Quý Dậu) 19 06/06 (Giáp Tuất) 20 07/06 (Ất Hợi) 21 08/06 (Bính Tý) 22 09/06 (Đinh Sửu) 23 10/06 (Mậu Dần) 24 11/06 (Kỷ Mão) 25 12/06 (Canh Thìn) 26 13/06 (Tân Tị) 27 14/06 (Nhâm Ngọ) 28 15/06 (Quý Mùi) 29 16/06 (Giáp Thân) 30 17/06 (Ất Dậu) 31 18/06 (Bính Tuất)