◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2045 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/04 (Bính Tuất) 02 17/04 (Đinh Hợi) 03 18/04 (Mậu Tý) 04 19/04 (Kỷ Sửu) 05 20/04 (Canh Dần) 06 21/04 (Tân Mão) 07 22/04 (Nhâm Thìn) 08 23/04 (Quý Tị) 09 24/04 (Giáp Ngọ) 10 25/04 (Ất Mùi) 11 26/04 (Bính Thân) 12 27/04 (Đinh Dậu) 13 28/04 (Mậu Tuất) 14 29/04 (Kỷ Hợi) 15 01/05 (Canh Tý) 16 02/05 (Tân Sửu) 17 03/05 (Nhâm Dần) 18 04/05 (Quý Mão) 19 05/05 (Giáp Thìn) 20 06/05 (Ất Tị) 21 07/05 (Bính Ngọ) 22 08/05 (Đinh Mùi) 23 09/05 (Mậu Thân) 24 10/05 (Kỷ Dậu) 25 11/05 (Canh Tuất) 26 12/05 (Tân Hợi) 27 13/05 (Nhâm Tý) 28 14/05 (Quý Sửu) 29 15/05 (Giáp Dần) 30 16/05 (Ất Mão)