◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2044 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/10 (Giáp Thân) 02 14/10 (Ất Dậu) 03 15/10 (Bính Tuất) 04 16/10 (Đinh Hợi) 05 17/10 (Mậu Tý) 06 18/10 (Kỷ Sửu) 07 19/10 (Canh Dần) 08 20/10 (Tân Mão) 09 21/10 (Nhâm Thìn) 10 22/10 (Quý Tị) 11 23/10 (Giáp Ngọ) 12 24/10 (Ất Mùi) 13 25/10 (Bính Thân) 14 26/10 (Đinh Dậu) 15 27/10 (Mậu Tuất) 16 28/10 (Kỷ Hợi) 17 29/10 (Canh Tý) 18 30/10 (Tân Sửu) 19 01/11 (Nhâm Dần) 20 02/11 (Quý Mão) 21 03/11 (Giáp Thìn) 22 04/11 (Ất Tị) 23 05/11 (Bính Ngọ) 24 06/11 (Đinh Mùi) 25 07/11 (Mậu Thân) 26 08/11 (Kỷ Dậu) 27 09/11 (Canh Tuất) 28 10/11 (Tân Hợi) 29 11/11 (Nhâm Tý) 30 12/11 (Quý Sửu) 31 13/11 (Giáp Dần)