◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2045 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 14/11 (Ất Mão) 02 15/11 (Bính Thìn) 03 16/11 (Đinh Tị) 04 17/11 (Mậu Ngọ) 05 18/11 (Kỷ Mùi) 06 19/11 (Canh Thân) 07 20/11 (Tân Dậu) 08 21/11 (Nhâm Tuất) 09 22/11 (Quý Hợi) 10 23/11 (Giáp Tý) 11 24/11 (Ất Sửu) 12 25/11 (Bính Dần) 13 26/11 (Đinh Mão) 14 27/11 (Mậu Thìn) 15 28/11 (Kỷ Tị) 16 29/11 (Canh Ngọ) 17 30/11 (Tân Mùi) 18 01/12 (Nhâm Thân) 19 02/12 (Quý Dậu) 20 03/12 (Giáp Tuất) 21 04/12 (Ất Hợi) 22 05/12 (Bính Tý) 23 06/12 (Đinh Sửu) 24 07/12 (Mậu Dần) 25 08/12 (Kỷ Mão) 26 09/12 (Canh Thìn) 27 10/12 (Tân Tị) 28 11/12 (Nhâm Ngọ) 29 12/12 (Quý Mùi) 30 13/12 (Giáp Thân) 31 14/12 (Ất Dậu)