◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2045 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 15/12 (Bính Tuất) 02 16/12 (Đinh Hợi) 03 17/12 (Mậu Tý) 04 18/12 (Kỷ Sửu) 05 19/12 (Canh Dần) 06 20/12 (Tân Mão) 07 21/12 (Nhâm Thìn) 08 22/12 (Quý Tị) 09 23/12 (Giáp Ngọ) 10 24/12 (Ất Mùi) 11 25/12 (Bính Thân) 12 26/12 (Đinh Dậu) 13 27/12 (Mậu Tuất) 14 28/12 (Kỷ Hợi) 15 29/12 (Canh Tý) 16 30/12 (Tân Sửu) 17 01/01 (Nhâm Dần) 18 02/01 (Quý Mão) 19 03/01 (Giáp Thìn) 20 04/01 (Ất Tị) 21 05/01 (Bính Ngọ) 22 06/01 (Đinh Mùi) 23 07/01 (Mậu Thân) 24 08/01 (Kỷ Dậu) 25 09/01 (Canh Tuất) 26 10/01 (Tân Hợi) 27 11/01 (Nhâm Tý) 28 12/01 (Quý Sửu)