Người cao tuổi và người có bệnh nền cần lưu ý gì trong mùa dịch?
Mùa dịch là thời điểm các bệnh truyền nhiễm như cúm mùa, COVID-19, sốt xuất huyết và nhiều bệnh đường hô hấp có thể gia tăng nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Trong đó, người cao tuổi và người mắc bệnh nền là những nhóm cần được quan tâm đặc biệt do khả năng đáp ứng miễn dịch có thể suy giảm, đồng thời nguy cơ xuất hiện biến chứng cũng cao hơn khi mắc một số bệnh nhiễm trùng.
Việc chủ động phòng bệnh, duy trì điều trị các bệnh mạn tính, theo dõi triệu chứng và tiếp cận dịch vụ y tế đúng thời điểm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe. Vậy người cao tuổi và người có bệnh nền cần lưu ý gì trong mùa dịch để giảm nguy cơ lây nhiễm và hạn chế biến chứng? Hãy cùng tìm hiểu những hướng dẫn thiết thực dưới đây.
1. Vì sao người cao tuổi và người có bệnh nền cần thận trọng trong mùa dịch?
Khi tuổi tác tăng lên, hệ miễn dịch có thể suy giảm, khiến cơ thể phản ứng kém hiệu quả hơn trước một số tác nhân gây bệnh. Người cao tuổi cũng thường có nhiều vấn đề sức khỏe đi kèm, chẳng hạn như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh phổi mạn tính hoặc bệnh thận.
Những bệnh lý này có thể làm tăng nguy cơ diễn biến nặng khi người bệnh mắc một số bệnh truyền nhiễm. Chẳng hạn, nhiễm trùng đường hô hấp có thể khiến người mắc bệnh phổi mạn tính khó thở hơn; sốt, nôn ói hoặc ăn uống kém có thể gây mất nước và làm đường huyết khó kiểm soát ở người mắc đái tháo đường.
Đáng chú ý, triệu chứng bệnh ở người cao tuổi đôi khi không điển hình. Thay vì sốt cao hoặc ho nhiều, người bệnh có thể xuất hiện mệt mỏi bất thường, ăn uống kém, lú lẫn, giảm khả năng vận động hoặc buồn ngủ nhiều. Vì vậy, gia đình không nên chủ quan khi nhận thấy những thay đổi khác thường về thể trạng và hành vi.
2. Chủ động phòng ngừa lây nhiễm mỗi ngày
Thực hiện các biện pháp phòng bệnh đơn giản nhưng đều đặn là bước quan trọng giúp giảm nguy cơ tiếp xúc với tác nhân gây bệnh. Người cao tuổi và người có bệnh nền nên lưu ý những nguyên tắc sau:
- Rửa tay đúng cách: Sử dụng xà phòng và nước sạch, đặc biệt trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh và sau khi tiếp xúc với các bề mặt có nguy cơ nhiễm bẩn. Có thể dùng dung dịch sát khuẩn tay phù hợp khi không có điều kiện rửa tay.
- Đeo khẩu trang khi cần thiết: Cân nhắc sử dụng khẩu trang tại cơ sở y tế, nơi đông người, không gian kín hoặc khi tiếp xúc gần với người đang có triệu chứng hô hấp.
- Giữ không gian thông thoáng: Mở cửa khi điều kiện cho phép, tăng cường lưu thông không khí và hạn chế ở lâu trong phòng kín đông người.
- Hạn chế tiếp xúc với người đang mắc bệnh: Nếu người thân bị sốt, ho hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng, nên giảm tiếp xúc gần, thực hiện vệ sinh hô hấp và bố trí chăm sóc phù hợp.
- Không tự ý dùng thuốc phòng bệnh: Không sử dụng kháng sinh, thuốc kháng virus hoặc các sản phẩm được quảng cáo tăng miễn dịch khi chưa có chỉ định phù hợp từ nhân viên y tế.
Đối với các bệnh lây truyền qua muỗi như sốt xuất huyết, cần loại bỏ nơi muỗi sinh sản, đậy kín dụng cụ chứa nước, ngủ màn và sử dụng biện pháp chống muỗi an toàn. Mỗi bệnh có đường lây truyền khác nhau nên biện pháp phòng ngừa cần phù hợp với từng tác nhân.
3. Tiêm chủng đầy đủ theo khuyến cáo
Tiêm chủng là một trong những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh truyền nhiễm và hạn chế biến chứng nặng. Người cao tuổi hoặc người có bệnh nền nên trao đổi với bác sĩ về các loại vắc xin phù hợp, chẳng hạn như vắc xin cúm mùa, COVID-19 và các vắc xin khác theo độ tuổi, tiền sử tiêm chủng, tình trạng sức khỏe và khuyến cáo hiện hành.
Lịch tiêm và nhu cầu tiêm nhắc lại có thể khác nhau tùy từng loại vắc xin cũng như tình hình dịch tễ. Người bệnh không nên tự áp dụng một lịch tiêm chung cho tất cả mọi người mà cần được tư vấn dựa trên hồ sơ sức khỏe cá nhân.
Trước khi tiêm, hãy thông báo cho nhân viên y tế về tiền sử dị ứng, các phản ứng sau tiêm trước đây, thuốc đang sử dụng và tình trạng bệnh hiện tại. Nếu đang mắc bệnh cấp tính hoặc có vấn đề sức khỏe chưa ổn định, cần được đánh giá để xác định thời điểm tiêm thích hợp.
4. Duy trì điều trị bệnh nền, không tự ý ngừng thuốc
Trong mùa dịch, người mắc bệnh mạn tính cần tiếp tục kiểm soát bệnh theo kế hoạch điều trị đã được bác sĩ hướng dẫn. Việc tự ý ngừng thuốc vì sợ tác dụng phụ, lo ngại ảnh hưởng đến miễn dịch hoặc không muốn đi khám có thể khiến bệnh nền trở nên mất kiểm soát.
Người mắc tăng huyết áp nên theo dõi huyết áp theo hướng dẫn. Người bị đái tháo đường cần duy trì chế độ ăn phù hợp, theo dõi đường huyết theo kế hoạch và chú ý các dấu hiệu bất thường khi mắc bệnh cấp tính. Người có bệnh tim hoặc bệnh phổi mạn tính cần sử dụng thuốc đúng chỉ định và theo dõi những thay đổi về nhịp thở, khả năng gắng sức hoặc tình trạng phù.
Nếu khó khăn trong việc đến cơ sở y tế, hãy liên hệ với nơi đang điều trị để hỏi về lịch tái khám, tư vấn từ xa hoặc phương án nhận thuốc phù hợp. Không tự tăng, giảm liều hay dùng thuốc của người khác. Khi xuất hiện triệu chứng mới, cần hỏi ý kiến nhân viên y tế trước khi sử dụng thêm thuốc, đặc biệt là thuốc cảm, thuốc giảm đau hoặc các chế phẩm không kê đơn có thể ảnh hưởng đến bệnh nền.
5. Dinh dưỡng hợp lý, vận động và nghỉ ngơi đầy đủ
Một chế độ sinh hoạt lành mạnh giúp duy trì thể trạng và hỗ trợ quá trình hồi phục khi mắc bệnh. Người cao tuổi nên ăn đa dạng thực phẩm, ưu tiên rau xanh, trái cây phù hợp, ngũ cốc nguyên hạt, nguồn đạm lành mạnh và các thực phẩm giàu vi chất.
Người có bệnh nền cần điều chỉnh khẩu phần theo hướng dẫn chuyên môn. Ví dụ, người mắc bệnh thận có thể cần kiểm soát lượng muối, kali, phospho hoặc protein tùy giai đoạn bệnh; người bị đái tháo đường nên chú ý lượng carbohydrate và kiểm soát đường huyết. Không nên áp dụng chế độ ăn kiêng quá mức hoặc sử dụng thực phẩm bổ sung với kỳ vọng thay thế điều trị.
Uống đủ nước theo nhu cầu và hướng dẫn y tế là điều cần thiết, nhưng người suy tim hoặc suy thận có chỉ định hạn chế dịch phải tuân thủ lượng nước được khuyến nghị riêng. Bên cạnh đó, nên duy trì vận động nhẹ nhàng như đi bộ, tập thăng bằng hoặc các bài tập phù hợp với khả năng thể chất. Ngủ đủ giấc, giữ tinh thần thoải mái và duy trì kết nối với gia đình cũng góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.
6. Theo dõi sức khỏe và thực hiện xét nghiệm khi cần thiết
Phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường giúp người bệnh được đánh giá và điều trị kịp thời. Gia đình nên hỗ trợ người cao tuổi theo dõi nhiệt độ, huyết áp, đường huyết hoặc nồng độ oxy trong máu nếu có thiết bị và đã được hướng dẫn sử dụng đúng cách.
Khi xuất hiện sốt, ho, đau họng, sổ mũi, đau nhức cơ thể, tiêu chảy hoặc mệt mỏi bất thường, cần xem xét khả năng mắc bệnh truyền nhiễm tùy theo triệu chứng và tình hình dịch tễ. Không thể xác định chính xác nguyên nhân chỉ dựa vào triệu chứng, bởi nhiều bệnh có biểu hiện tương tự nhau.
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm phù hợp, chẳng hạn xét nghiệm cúm hoặc COVID-19 khi có triệu chứng hô hấp, hay xét nghiệm sốt xuất huyết khi có biểu hiện và yếu tố dịch tễ gợi ý. Việc lựa chọn xét nghiệm phụ thuộc vào thời điểm khởi phát bệnh, tình trạng lâm sàng và mục tiêu chẩn đoán. Một kết quả âm tính đơn lẻ không phải lúc nào cũng loại trừ hoàn toàn bệnh, vì vậy cần tuân theo hướng dẫn của nhân viên y tế nếu triệu chứng vẫn tiếp diễn.
Người cao tuổi và người có bệnh nền không nên trì hoãn thăm khám chỉ để chờ tự khỏi hoặc chờ kết quả xét nghiệm tại nhà. Khi triệu chứng xuất hiện và tình trạng sức khỏe có nguy cơ diễn biến nặng, việc liên hệ cơ sở y tế sớm có thể giúp xác định hướng xử trí phù hợp.
7. Nhận biết dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu
Một số biểu hiện cho thấy người bệnh cần được đánh giá y tế khẩn cấp. Gia đình nên gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất khi xuất hiện một trong những dấu hiệu sau:
- Khó thở rõ rệt, thở nhanh bất thường, tím môi hoặc đau tức ngực kéo dài.
- Lơ mơ, lú lẫn đột ngột, khó đánh thức, co giật hoặc ngất.
- Yếu liệt đột ngột, méo miệng hoặc nói khó, có thể là dấu hiệu đột quỵ.
- Đau bụng dữ dội, nôn liên tục, chảy máu bất thường hoặc nôn ra máu.
- Không uống được, tiểu rất ít, có biểu hiện mất nước nghiêm trọng hoặc tình trạng toàn thân xấu đi nhanh chóng.
- Đường huyết hoặc huyết áp bất thường kèm triệu chứng nghiêm trọng theo cảnh báo của bác sĩ điều trị.
Không nên chờ xuất hiện đầy đủ các dấu hiệu hoặc tự điều trị tại nhà khi người bệnh có biểu hiện nguy hiểm. Nếu có thiết bị đo nồng độ oxy trong máu, hãy sử dụng theo hướng dẫn; kết quả cần được đánh giá cùng triệu chứng và không thay thế việc cấp cứu khi người bệnh khó thở hoặc tím tái.
8. Gia đình cần làm gì để bảo vệ người thân trong mùa dịch?
Người chăm sóc có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người cao tuổi và người có bệnh nền phòng bệnh. Gia đình nên chuẩn bị danh sách thuốc đang sử dụng, thông tin bệnh nền, số điện thoại liên hệ của cơ sở y tế và kế hoạch đi khám khi cần thiết.
Nên giữ môi trường sống sạch sẽ, hạn chế để người bệnh tiếp xúc với người đang có triệu chứng truyền nhiễm và chủ động theo dõi những thay đổi về ăn uống, giấc ngủ, khả năng đi lại hoặc nhận thức. Khi đưa người thân đến khám, hãy chuẩn bị hồ sơ y tế và thông báo rõ các triệu chứng, thời điểm khởi phát cũng như những loại thuốc đã sử dụng.
Đặc biệt, cần tiếp nhận thông tin phòng dịch từ cơ quan y tế và nguồn đáng tin cậy. Không nên tin hoặc chia sẻ các quảng cáo cam kết chữa khỏi bệnh, thuốc gia truyền chưa được kiểm chứng hay mẹo điều trị có thể gây nguy hiểm. Mỗi người có tình trạng sức khỏe khác nhau nên kế hoạch chăm sóc cần được cá nhân hóa.
Kết luận
Người cao tuổi và người có bệnh nền cần đặc biệt chú ý đến việc phòng ngừa lây nhiễm, tiêm chủng theo khuyến cáo, duy trì điều trị bệnh mạn tính, ăn uống hợp lý và theo dõi sức khỏe thường xuyên trong mùa dịch. Khi có dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh, hãy chủ động liên hệ nhân viên y tế để được tư vấn, thăm khám và thực hiện xét nghiệm phù hợp.
Quan trọng nhất, không nên chủ quan trước những thay đổi nhỏ về sức khỏe và không tự ý sử dụng thuốc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn. Sự phối hợp giữa người bệnh, gia đình và nhân viên y tế sẽ góp phần phát hiện nguy cơ sớm, giảm biến chứng và bảo vệ chất lượng cuộc sống cho những nhóm dễ bị tổn thương.
Lưu ý: Nội dung chỉ mang tính chất cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị y tế. Hãy liên hệ cơ sở y tế khi có triệu chứng bất thường hoặc cần hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân.